喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鄦
U+9126
14 劃
漢
部:
邑
簡:
𰻡
hứa
切
意義
hứa
(5)
Từ điển phổ thông
nước Hứa
Từ điển trích dẫn
(Danh) Tên nước cổ, tức Hứa quốc
許
國
, chư hầu nhà Chu, nay ở vào tỉnh Hà Nam
河
南
.
Từ điển Thiều Chửu
Cũng như chữ hứa
許
(nước Hứa).
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tên nước thời Xuân Thu, đất cũ nay thuộc tỉnh Hà Nam.
Từ điển Trần Văn Chánh
(bộ
言
).