喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
郫
U+90EB
10 劃
漢
部:
邑
bì
切
意義
Từ điển phổ thông
(tên đất)
Từ điển trích dẫn
1.
(Danh) “Bì Huyện”
郫
縣
: (1) Tên đất ở tỉnh Hà Nam
河
南
. (2) Tên huyện ở tỉnh Tứ Xuyên
四
川
.
Từ điển Thiều Chửu
1.
Bì thiệu
郫
邵
xem chữ thiệu
邵
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tên sông thuộc tỉnh Tứ Xuyên — Họ người.
Từ điển Trần Văn Chánh
Tên huyện:
郫
縣
Huyện Bì (ở tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc).