喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
郛
U+90DB
9 劃
漢
部:
邑
phu
phù
切
意義
phu
(3)
Từ điển Thiều Chửu
Cái thành ngoài (quách), khu ngoại ô.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
phù (Tường thành lớp bên ngoài)
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Thành ngoài, quách, khu ngoại ô.
phù
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Tường thành lớp bên ngoài
Etymology: fú
Nôm Foundation
tường thành; ngoại ô