喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
郘
U+90D8
8 劃
漢
部:
邑
lữ
切
意義
lữ
(3)
Từ điển phổ thông
tên một cái đình (nhà mát) thời cổ
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
郘
.
2.
Tên một cái đình (nhà mát) thời cổ.