喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
邳
U+90B3
7 劃
漢
部:
邑
bi
切
意義
bi
(3)
Từ điển Thiều Chửu
Tên một huyện ngày xưa, thuộc tỉnh Giang Tô.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
(văn) Vui mừng
2.
[Pi] Huyện Phi (tên một huyện ở tỉnh Giang Tô, Trung Quốc)
3.
[Pi] (Họ) Phi.
Nôm Foundation
một bộ phận trong nước Lỗ; nay là Sơn Đông hoặc Bắc Trung Quốc