喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
逿
U+903F
12 劃
漢
部:
辵
簡:
𰺲
đãng
đường
切
意義
đãng
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Mất thăng bằng, trượt chân mà ngã — Một âm là Đường.
đường
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Đi qua. Xuyên — Một âm là Đãng. Xem Đãng.