喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
逩
U+9029
11 劃
漢
部:
辵
bôn
vùn
切
意義
bôn
Từ điển phổ thông
1.
lồng lên, chạy vội
2.
thua chạy, chạy trốn
3.
vội vàng
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
trực bôn Hà nội
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Đi thẳng tới: Trực bôn Hà nội
Etymology: bèn
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
奔
(2) (bộ
大
).
Nôm Foundation
chạy nhanh
組合詞
1
逩挬
vùn vụt