喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
迳
U+8FF3
8 劃
漢
部:
辵
繁:
逕
kính
切
意義
kính
(2)
Từ điển phổ thông
1.
lối đi hẹp
2.
thẳng tắp
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
逕
.