喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
込
U+8FBC
5 劃
喃
vào
切
意義
vào
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
入
:vào
Etymology: E2: xước ⻍⿺入 nhập
範例
vào
(1)
𥪝
經
勾
悴
𡦂
𢗖
補
込
斗
室
最
沁
𣎀
長
Trong kinh câu sót chữ nhầm. Bỏ vào đẩu thất tối tăm đêm trường.
Source: tdcndg | Ngọc lịch diễn ca, tr. 10