喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
辄
U+8F84
11 劃
喃
部:
车
繁:
輒
triếp
切
意義
triếp
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
triếp (thường xuyên; kế đó)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Thường xuyên: Sở ngôn triếp thính (luôn vâng nghe ổng)
2.
Kế đó: Ẩm thiểu triếp tuý (chưa uống nhiều đã say)
Etymology: zhé
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
輒
Nôm Foundation
hai bên xe để vũ khí