喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
辀
U+8F80
10 劃
漢
部:
車
繁:
輈
chu
châu
切
意義
chu
Từ điển phổ thông
cái đòn xe
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
輈
.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
輈
2.
(văn) (Cái) càng xe, đòn xe nhỏ.