喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
轺
U+8F7A
9 劃
漢
部:
車
繁:
軺
diêu
切
意義
diêu
(4)
Từ điển phổ thông
xe ngựa
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
軺
.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
(văn) (Một loại) xe ngựa nhỏ và nhẹ (thời xưa).
2.
Như
軺