喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
輧
U+8F27
15 劃
漢
部:
車
bình
切
意義
bình
Từ điển phổ thông
xe có rèm che
Từ điển trích dẫn
Một dạng của chữ
軿
.
Từ điển Thiều Chửu
Màn xe, áo tơi cánh gà xe, xe của đàn bà đi, xung quanh có màn che.