喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
輀
U+8F00
13 劃
漢
部:
車
簡:
𮝵
nhi
切
意義
nhi
(5)
Từ điển phổ thông
xe tang, xe đưa đám
Từ điển trích dẫn
(Danh) Xe tang, xe chở linh cữu.
Từ điển Thiều Chửu
Cái xe tang, xe đám ma.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Xe tang. Xe chở quan tài người chết.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Xe tang, xe đưa ma.