喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
軿
U+8EFF
13 劃
漢
部:
車
簡:
𫐌
biền
bình
bánh
切
意義
biền
(1)
Nôm Foundation
xe có rèm dùng cho phụ nữ
bình
(1)
Trần Văn Chánh - Từ Điển Hán Việt
(xe có màn che, dành cho phụ nữ thời xưa)
bánh
(1)
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
bánh xe
General
(1)
Từ điển Trần Văn Chánh
Xe có màn che (dành cho phụ nữ thời xưa).