意義
Từ điển phổ thông
1.
khung xe ngựa (khung vuông trong hòm xe, như chấn song cửa sổ)
2.
bánh xe ngựa
Từ điển trích dẫn
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Thanh gỗ ngang chống đỡ thùng xe thời cổ — Cái bánh xe.
Từ điển Trần Văn Chánh
Bánh xe (ngựa).
Không có kết nối internet.
No internet connection.