喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
躶
U+8EB6
15 劃
漢
部:
身
暫無漢喃發音
切
意義
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
裸
(bộ
衣
).
Nomfoundation
trần trụi, khỏa thân; cởi quần áo, lột đồ