喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
躳
U+8EB3
13 劃
漢
部:
身
cung
切
意義
cung
(4)
Từ điển phổ thông
thân thể, mình
Từ điển trích dẫn
Nguyên là chữ “cung”
躬
.
Từ điển Thiều Chửu
Nguyên là chữ cung
躬
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Một lối viết của chữ Cung
躬
.