喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
躭
U+8EAD
11 劃
漢
部:
身
đam
đem
切
意義
Từ điển Thiều Chửu
1.
Tục dùng như chữ
耽
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
đam mê
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
đem đi, đem cho; đem lòng
Nomfoundation
trì hoãn; lảng vảng; cản trở