喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
躎
U+8E8E
21 劃
喃
部:
足
簡:
䟢
giãy
giẫy
nhảy
nhẩy
nhởi
切
意義
giãy
(1)
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
giãy giụa; giãy vò; gãy xéo
giẫy
(1)
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
giẫy đường
nhảy
(1)
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
nhảy lên
nhẩy
(1)
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
nhẩy múa
nhởi
(1)
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
chơi nhởi