喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
蹠
U+8E60
18 劃
漢
部:
足
chích
切
意義
chích
(6)
Từ điển Thiều Chửu
1.
Xéo, giẫm chân.
2.
Vừa gấp.
3.
Cũng như chữ
跖
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
chích (gan bàn chân)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Gan bàn chân
2.
Giẫm lên
Etymology: zhí
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
(giải) Mu bàn chân
2.
(văn) Bàn chân (như
跖
)
3.
(văn) Giày xéo.
Nôm Foundation
dẫm lên; lòng bàn chân