喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
蹔
U+8E54
18 劃
漢
部:
足
簡:
𫏐
tạm
切
意義
tạm
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tạm biệt, tạm bợ
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Không lâu: Đoản tạm
2.
Lúc này mà thôi: Tạm dụng; Tạm biệt; Tạm đình
Etymology: zàn
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Tạm, tạm thời. Như
暫
(bộ
日
).
Nôm Foundation
tạm thời, phù du