喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
踘
U+8E18
15 劃
漢
部:
足
cúc
guốc
切
意義
cúc
Từ điển Thiều Chửu
Có khi dùng như chữ **cúc**
鞠
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
鞠
(bộ
革
).
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
dép guốc
guốc
Nôm Foundation
quả bóng