喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
跻
U+8DFB
13 劃
喃
部:
足
繁:
躋
tê
tệ
切
意義
tê
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tê (đi lên, leo lên)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Đi lên; leo lên
Etymology: jī
Nôm Foundation
leo lên, đi lên, tăng lên
tệ
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tệ (tiến lên cao)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Tiến lên cao
Etymology: jī
General
(2)
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
蹻
2.
Như
躋