喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
跹
U+8DF9
13 劃
喃
部:
足
繁:
躚
tiên
切
意義
tiên
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tiên (quay vòng khi nhảy hát)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Quay vòng khi khiêu vũ: Biên tiên
Etymology: xiān
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
躚
Nôm Foundation
lang thang, đi quanh; xoay vòng