喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
跲
U+8DF2
13 劃
漢
部:
足
cấp
切
意義
cấp
(3)
Từ điển Thiều Chửu
Vấp ngã, vấp váp.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Vấp ngã, vấp váp.
Nôm Foundation
mũ trùm, khăn trùm, khăn turban; vấp ngã