喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
跱
U+8DF1
13 劃
漢
部:
足
類: F2
trĩ
giày
切
意義
trĩ
Nôm Foundation
dừng lại
giày
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Xéo chân, giẫm đạp lên.
Etymology: F2: túc 𧾷⿰持 → 寺 trì
範例
giày
買
𢧚
𱿄
丕
𦹵
葦
外
塘
箕
渚
朱
𬌥
羝
跱
蹅
Mới nên mầm vậy, cỏ vi ngoài đường kia, chớ cho trâu dê giày đạp.
Source: tdcndg | Thi kinh diễn âm, 115b