喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
趫
U+8DAB
19 劃
漢
部:
走
簡:
𰷶
kiều
nghiêu
切
意義
kiều
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Có tài chạy nhanh — Đi cà kheo.
nghiêu
(2)
Từ điển phổ thông
1.
nhanh nhẹn giỏi leo trèo
2.
đi nhanh
3.
giơ chân lên
4.
mạnh khoẻ
Từ điển Trần Văn Chánh
2.
Đi nhanh
3.
Cất chân, giơ chân lên
4.
Mạnh khỏe.