喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
赝
U+8D5D
16 劃
喃
部:
厂
繁:
贋
nhạn
切
意義
nhạn
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
nhạn (đồ giả)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Giả: Nhạn phẩm; Nhạn tệ (tiền cục giả)
Etymology: yàn
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
贋
2.
Như
贗
Nôm Foundation
SAI; giả mạo; không có thật; giả tạo