喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
赃
U+8D43
10 劃
喃
部:
贝
繁:
贓
tang
切
意義
tang
(7)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tang chứng, tang vật
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Ăn hối lộ: Tang quan; Tang khoản
2.
Của ăn trộm: Tang vật; Tang chứng
Etymology: zāng
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
贓
2.
Như
贜
3.
Như
賍
Nôm Foundation
chiến lợi phẩm, của cải; hối lộ
組合詞
1
赃勿
tang vật