喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
賷
U+8CF7
17 劃
漢
部:
貝
tê
切
意義
tê
(3)
Từ điển phổ thông
1.
đem cho, mang cho
2.
tiễn đưa
Từ điển Thiều Chửu
Tục dùng như chữ
齎
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
齎
(bộ
齊
).