喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
賅
U+8CC5
13 劃
漢
部:
貝
簡:
赅
cai
切
意義
cai
(4)
Từ điển Thiều Chửu
Đủ, gồm cả, văn từ dồi dào, gọi là **điển cai**
典
賅
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
ngôn giản ý cai (đầy đủ)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Đầy đủ (cổ văn): Ngôn giản ý cai
Etymology: gāi
Nôm Foundation
chuẩn bị cho; bao gồm
組合詞
2
賅括
cai quát
•
言簡意賅
ngôn giản ý cai