喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
貀
U+8C80
12 劃
漢
部:
豸
nột
切
意義
nột
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tên một loài thú lạ, giống như chó, mình có vằn như con báo. Có sách cho là con hải cẩu.