喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
豒
U+8C52
25 劃
漢
部:
豆
dật
trật
切
意義
dật
(1)
Từ điển phổ thông
1.
thứ tự
2.
trật (10 năm)
trật
(3)
Từ điển trích dẫn
Nguyên là chữ “trật”
秩
.
Từ điển Thiều Chửu
Nguyên là chữ trật
秩
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Như chữ Trật
秩
.