喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
谰
U+8C30
14 劃
喃
部:
讠
繁:
讕
lan
切
意義
lan
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
lan (nói xấu)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Nói xấu bỏ vạ: Vô sỉ lan ngôn (câu bỏ vạ trơ trẽn)
Etymology: lán
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
讕
Nôm Foundation
vu khống; phỉ báng, bôi nhọ