喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
谮
U+8C2E
14 劃
喃
部:
讠
繁:
譖
tiếm
trấm
切
意義
tiếm
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tiếm ngôn (dèm pha)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Dèm pha: Tiếm ngôn
Etymology: zèn
Nôm Foundation
vu khống
trấm
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
trấm ngôn (cáo gian)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cáo gian (cổ văn): Trấm ngôn
Etymology: zèn
General
(1)
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
譖