喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
谪
U+8C2A
13 劃
喃
部:
讠
繁:
謫
trích
切
意義
trích
(6)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
chỉ trích
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Trách lỗi: Chỉ trích; Chúng khẩu giao trích
2.
(Quan ngày xưa) bị biếm đi xa
Etymology: zhé
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
謫
2.
Như
讁
Nôm Foundation
buộc tội, đổ lỗi; làm nhục; giáng chức.