喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
谛
U+8C1B
11 劃
喃
部:
讠
繁:
諦
đế
切
意義
đế
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
đế thính (lắng nghe)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Cẩn thận: Đế thính (lắng nghe)
2.
Ý nghĩa: Chân đế
Etymology: dì
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
諦
Nôm Foundation
cẩn thận, chu đáo