喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
谑
U+8C11
11 劃
喃
部:
讠
繁:
謔
hước
切
意義
hước
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
hài hước
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Nói đùa: Hài hước; Hước nhi bất ngược (đùa không có ác ý)
Etymology: xuè
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
謔
Nôm Foundation
châm biếm