喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
谉
U+8C09
10 劃
漢
部:
言
繁:
讅
thẩm
切
意義
Từ điển phổ thông
1.
tỉ mỉ
2.
thẩm tra, xét hỏi kỹ
Từ điển Trần Văn Chánh
3.
(bộ
宀
).
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
讅