喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
谆
U+8C06
10 劃
喃
部:
讠
繁:
諄
truân
切
意義
truân
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
truân (năn nỉ nhiều lần)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Năn nỉ nhiều lần: Truân truân cáo giới (năn nỉ khuyên bảo)
Etymology: zhūn
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
諄
Nôm Foundation
kiên nhẫn, chân thành; một cách chân thành