喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
谂
U+8C02
10 劃
喃
部:
讠
繁:
諗
thẩm
切
意義
thẩm
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
thẩm cáo (báo để đề phòng)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Biết mà đề phòng: Thẩm cáo (bảo cho biết mà coi chừng)
Etymology: shěn
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
諗
Nôm Foundation
tham vấn cẩn thận, tư vấn.