喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
诺
U+8BFA
10 劃
喃
部:
讠
繁:
諾
nặc
切
意義
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
nằng nặc; hứa nặc
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
諾
Nomfoundation
hứa; tán thành, chấp thuận
組合詞
1
承诺
thừa nặc