喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
诺
U+8BFA
10 劃
喃
部:
讠
繁:
諾
nặc
切
意義
nặc
(5)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
nằng nặc; hứa nặc
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Hứa hẹn: Hứa nặc
2.
Dạ dạ: Nặc nặc liên thanh
Etymology: nuò
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
諾
Nôm Foundation
hứa hẹn; đồng ý, phê chuẩn
組合詞
1
承诺
thừa nặc