喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
诎
U+8BCE
7 劃
喃
部:
讠
繁:
詘
truất
切
意義
truất
(5)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
truất (oan khúc; khuất phục)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Điều oan khuất
2.
Khuất phục
Etymology: qū
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
詘
Nôm Foundation
cúi, khom; nhượng bộ