喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
诈
U+8BC8
7 劃
喃
部:
讠
繁:
詐
trá
切
意義
trá
(5)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
xảo trá
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Đánh lừa: Nễ ngu ngã trá (cùng chơi gian); Trá nhân tiền tài (lừa người lấy tiền)
2.
Giả: Trá bại; Trá tử
Etymology: zhà
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
詐
Nôm Foundation
lừa đảo, gian lận; mẹo
組合詞
1
欺诈
khi trá