喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
评
U+8BC4
7 劃
喃
部:
讠
繁:
評
bình
切
意義
bình
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
bình phẩm
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Phê phán: Bình đầu phẩm túc (phê phán gay gắt)
Etymology: píng
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
評
Nôm Foundation
Đánh giá, phê bình, bình phẩm.
組合詞
1
批评
phê bình