喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
讽
U+8BBD
6 劃
喃
部:
讠
繁:
諷
phúng
切
意義
phúng
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
trào phúng
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Nhạo: Trào phúng
2.
Nói bóng: Phúng dụ (allegory)
3.
Đọc ngâm (cổ văn): Phúng thi
Etymology: feng
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
諷
Nôm Foundation
niệm, tụng; châm biếm