喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
讼
U+8BBC
6 劃
喃
部:
讠
繁:
訟
tụng
切
意義
tụng
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
kiện tụng
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Đi kiện: Tụng sự (vụ kiện); Tụng đình (toà kiện)
Etymology: sòng
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
訟
Nôm Foundation
buộc tội; tranh cãi, tranh chấp; kiện tụng