喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
讳
U+8BB3
6 劃
喃
部:
讠
繁:
諱
huý
切
意義
huý
(5)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
phạm huý; tên huý
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Kiêng tránh: Trực ngôn bất huý (dám nói thẳng)
2.
Điều phải kiêng: Phạm huý (lỡ không tránh điều phải kị)
Etymology: huì
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
諱
Nôm Foundation
che giấu; tránh né; coi là điều kiêng kỵ