喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
讬
U+8BAC
5 劃
漢
部:
言
繁:
託
thác
切
意義
Từ điển phổ thông
nhờ cậy, phó thác
Từ điển trích dẫn
1.
Giản thể của chữ
託
.
組合詞
2
委讬
uỷ thác
•
拜讬
bái thác